sleight of hand

/ˈslaɪt-/
Danh từ
  1. Sự khéo léo cần thiết của đôi tay được sử dụng để thực hiện các trò ảo thuật và ảo ảnh.
    The required manual dexterity used to perform magic tricks and illusions.
  2. Một màn trình diễn của một kỹ năng như vậy.
    A performance of such a skill.
  3. (nghĩa bóng, mở rộng) Bất kỳ hình thức lừa gạt hoặc lừa dối thông minh hoặc khéo léo nào.
    (figuratively, by extension) Any form of clever or skillful trickery or deception.
🎬 Nghe “sleight of hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish